Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
揮発物質
[Huy Phát Vật Chất]
きはつぶっしつ
🔊
Danh từ chung
chất bay hơi
Hán tự
揮
Huy
vung; lắc
発
Phát
khởi hành; phóng; xuất bản; phát ra; bắt đầu từ; tiết lộ; đơn vị đếm phát súng
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
質
Chất
chất lượng; tính chất