Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
握力計
[Ác Lực Kế]
あくりょくけい
🔊
Danh từ chung
máy đo lực tay
Hán tự
握
Ác
nắm; giữ; nặn sushi; hối lộ
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường