換骨奪胎 [Hoán Cốt Đoạt Thai]
換骨脱胎 [Hoán Cốt Thoát Thai]
かんこつだったい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
chuyển thể (thơ, tiểu thuyết, v.v.); viết lại; sửa đổi