Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
換羽期
[Hoán Vũ Kỳ]
かんうき
🔊
Danh từ chung
mùa thay lông
Hán tự
換
Hoán
trao đổi; thay đổi; thay thế; đổi mới
羽
Vũ
lông vũ; đơn vị đếm chim, thỏ
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian