Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
換歯
[Hoán Xỉ]
かんし
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Sinh học
thay răng
Hán tự
換
Hoán
trao đổi; thay đổi; thay thế; đổi mới
歯
Xỉ
răng