換地計画 [Hoán Địa Kế Hoạch]
かんちけいかく
Danh từ chung
kế hoạch quy hoạch lại đất; kế hoạch quy hoạch lại
Danh từ chung
kế hoạch quy hoạch lại đất; kế hoạch quy hoạch lại