Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
揚陸料
[Dương Lục Liệu]
ようりくりょう
🔊
Danh từ chung
phí hạ cánh
Hán tự
揚
Dương
nâng; khen ngợi
陸
Lục
đất liền; sáu
料
Liệu
phí; nguyên liệu