Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
揚重
[Dương Trọng]
ようじゅう
🔊
Danh từ chung
nâng (tải nặng)
Hán tự
揚
Dương
nâng; khen ngợi
重
Trọng
nặng; quan trọng