Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
揚心流
[Dương Tâm Lưu]
ようしんりゅう
🔊
Danh từ chung
⚠️Tên tổ chức
Yoshin-ryu
Hán tự
揚
Dương
nâng; khen ngợi
心
Tâm
trái tim; tâm trí
流
Lưu
dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu