揚げ煮 [Dương Chử]
揚煮 [Dương Chử]
あげに
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
chiên nấu
nấu bằng cách chiên sơ rồi nấu trong nước dùng
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
món ăn chiên nấu; món chiên trong nước dùng