揚げ床 [Dương Sàng]
上げ床 [Thượng Sàng]
揚床 [Dương Sàng]
上床 [Thượng Sàng]
あげどこ
Danh từ chung
luống gieo hạt nâng
Danh từ chung
luống gieo hạt nâng