揚げカス [Dương]

揚げかす [Dương]

揚げ滓 [Dương Chỉ]

あげカス – 揚げかす・揚げ滓
あげかす – 揚げかす・揚げ滓

Danh từ chung

vụn thức ăn, bột, v.v. còn lại trong dầu chiên

🔗 天かす