揚がる [Dương]
Động từ Godan - đuôi “ru”Tự động từ
được chiên giòn
Động từ Godan - đuôi “ru”Tự động từ
được kéo lên cao (ví dụ: cờ); bay lên không trung (ví dụ: pháo hoa); được nâng lên bầu trời
Động từ Godan - đuôi “ru”Tự động từ
cảm xúc dâng trào; cảm giác trở nên mạnh mẽ hơn
Động từ Godan - đuôi “ru”Tự động từ
nổi bật; dễ thấy
Động từ Godan - đuôi “ru”Tự động từ
tăng lên; đi lên; xuất hiện; leo lên; được nâng lên
🔗 上がる
Trái nghĩa: 下がる
Động từ Godan - đuôi “ru”Tự động từ
ra khỏi nước; lên bờ; bị cuốn lên bờ; được kéo lên đất hoặc tàu
🔗 上がる
Động từ Godan - đuôi “ru”Tự động từ
nổi trên mặt nước; nổi lên từ biển (ví dụ: xác chết); nổi lên mặt nước
🔗 上がる
Động từ Godan - đuôi “ru”Tự động từ
được nói lớn; được nâng lên lớn (của giọng nói)
🔗 上がる
Động từ Godan - đuôi “ru”Tự động từ
vào khu đèn đỏ; giải trí trong khu đèn đỏ; thăm nhà thổ
🔗 上がる