描出話法 [Miêu Xuất Thoại Pháp]
びょうしゅつわほう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngữ pháp
lời nói được thể hiện
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngữ pháp
lời nói được thể hiện