描き下ろし [Miêu Hạ]

描下ろし [Miêu Hạ]

描き下し [Miêu Hạ]

かきおろし

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

tác phẩm nghệ thuật mới vẽ (minh họa, manga, v.v.); nghệ thuật gốc; tác phẩm nghệ thuật vẽ đặc biệt; vẽ (một tác phẩm mới) cho một mục đích cụ thể