揉捻 [Nhu Niệp]
じゅうねん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
cuộn lá trà mới hái; nghiền trà
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
cuộn lá trà mới hái; nghiền trà