Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
揉み返し
[Nhu Phản]
もみ返し
[Phản]
もみかえし
🔊
Danh từ chung
đau cơ do mát-xa quá mức
Hán tự
揉
Nhu
xoa; mát-xa
返
Phản
trả lại; trả lời; phai màu; trả nợ