揉みしだく [Nhu]

揉み拉く [Nhu Lạp]

もみしだく

Động từ Godan - đuôi “ku”Tha động từ

vò nát; làm nhăn

Động từ Godan - đuôi “ku”Tha động từ

xoa bóp kỹ; mát-xa (đặc biệt trong ngữ cảnh tình dục)