Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
揃え箸
[Tiên Trứ]
そろえばし
🔊
Danh từ chung
gõ đũa để căn chỉnh
Hán tự
揃
Tiên
hoàn chỉnh; đồng nhất; đầy đủ
箸
Trứ
đũa