Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
掻痒感
[Tao Dương Cảm]
そう痒感
[Dương Cảm]
そうようかん
🔊
Danh từ chung
ngứa
Hán tự
掻
Tao
gãi; cào; chải; chèo; chặt đầu
痒
Dương
ngứa
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác