掻敷 [Tao Phu]
皆敷 [Giai Phu]
苴 [Tư]
かいしき
Danh từ chung
lá, cành có lá, hoặc giấy đặt dưới đĩa phục vụ hoặc lễ vật
Danh từ chung
lá, cành có lá, hoặc giấy đặt dưới đĩa phục vụ hoặc lễ vật