掻き壊す [Tao Hoại]
掻きこわす [Tao]
かきこわす
Động từ Godan - đuôi “su”Tha động từ
cào mở (vết thương); cào tróc (vảy)
Động từ Godan - đuôi “su”Tha động từ
cào mở (vết thương); cào tróc (vảy)