Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
推進剤
[Thôi Tiến Tề]
すいしんざい
🔊
Danh từ chung
chất đẩy
Hán tự
推
Thôi
suy đoán; ủng hộ
進
Tiến
tiến lên; tiến bộ
剤
Tề
liều; thuốc