推譲 [Thôi Nhượng]
すいじょう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
nhượng bộ (vị trí hoặc danh hiệu)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
nhượng bộ (vị trí hoặc danh hiệu)