Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
推移的
[Thôi Di Đích]
すいいてき
🔊
Tính từ đuôi na
chuyển tiếp
Hán tự
推
Thôi
suy đoán; ủng hộ
移
Di
chuyển; di chuyển; thay đổi; trôi dạt; nhiễm (cảm, lửa); chuyển sang
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
Từ liên quan đến 推移的
他動詞
たどうし
động từ ngoại động