Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
推理力
[Thôi Lý Lực]
すいりりょく
🔊
Danh từ chung
khả năng suy luận
Hán tự
推
Thôi
suy đoán; ủng hộ
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực