推服 [Thôi Phục]
すいふく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
ngưỡng mộ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
ngưỡng mộ