Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
推定年齢
[Thôi Định Niên Linh]
すいていねんれい
🔊
Danh từ chung
tuổi ước tính
Hán tự
推
Thôi
suy đoán; ủng hộ
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
齢
Linh
tuổi