Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
控訴棄却
[Khống Tố Khí Khước]
こうそききゃく
🔊
Danh từ chung
bác bỏ kháng cáo
Hán tự
控
Khống
rút lui; thu vào; kiềm chế; kiềm chế; điều độ
訴
Tố
buộc tội; kiện; phàn nàn về đau; kêu gọi
棄
Khí
bỏ; vứt bỏ
却
Khước
thay vào đó; rút lui