Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
控訴期間
[Khống Tố Kỳ Gian]
こうそきかん
🔊
Danh từ chung
thời hạn kháng cáo
Hán tự
控
Khống
rút lui; thu vào; kiềm chế; kiềm chế; điều độ
訴
Tố
buộc tội; kiện; phàn nàn về đau; kêu gọi
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian
間
Gian
khoảng cách; không gian