控えめに言う [Khống Ngôn]

控え目に言う [Khống Mục Ngôn]

ひかえめにいう

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “u”

nói một cách kiềm chế; nói giảm; hạ thấp; nói nhẹ nhàng; nói ít nhất

JP: ひかってもかれ関心事かんしんじおおすぎる。

VI: Nói khiêm tốn thì anh ấy cũng có quá nhiều mối quan tâm.