接骨 [Tiếp Cốt]
せっこつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
nắn xương
🔗 整骨
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
nắn xương
🔗 整骨