接頭詞 [Tiếp Đầu Từ]
せっとうし
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngữ pháp
tiền tố (như một phần của từ loại)
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngữ pháp
tiền tố (như một phần của từ loại)