Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
接近音
[Tiếp Cận Âm]
せっきんおん
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Ngôn ngữ học
âm gần
Hán tự
接
Tiếp
tiếp xúc; ghép lại
近
Cận
gần; sớm; giống như; tương đương
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn