Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
接触者
[Tiếp Xúc Giả]
せっしょくしゃ
🔊
Danh từ chung
người tiếp xúc gần
🔗 濃厚接触者
Hán tự
接
Tiếp
tiếp xúc; ghép lại
触
Xúc
tiếp xúc; chạm; cảm nhận; công bố; xung đột
者
Giả
người