接触式 [Tiếp Xúc Thức]
せっしょくしき
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
tiếp xúc; loại tiếp xúc; kiểu tiếp xúc
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
tiếp xúc; loại tiếp xúc; kiểu tiếp xúc