Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
接置詞
[Tiếp Trí Từ]
せっちし
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Ngôn ngữ học
giới từ
Hán tự
接
Tiếp
tiếp xúc; ghép lại
置
Trí
đặt; để; đặt; gửi; để lại; giữ; sử dụng; cầm cố
詞
Từ
từ ngữ; thơ