Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
接続料
[Tiếp Tục Liệu]
せつぞくりょう
🔊
Danh từ chung
phí kết nối
Hán tự
接
Tiếp
tiếp xúc; ghép lại
続
Tục
tiếp tục; chuỗi; phần tiếp theo
料
Liệu
phí; nguyên liệu