Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
接続コネクタ
[Tiếp Tục]
せつぞくコネクタ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
đầu nối
Hán tự
接
Tiếp
tiếp xúc; ghép lại
続
Tục
tiếp tục; chuỗi; phần tiếp theo