Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
接種券
[Tiếp Chủng Khoán]
せっしゅけん
🔊
Danh từ chung
phiếu tiêm chủng
Hán tự
接
Tiếp
tiếp xúc; ghép lại
種
Chủng
loài; giống; hạt giống
券
Khoán
vé