接心 [Tiếp Tâm]

摂心 [Xếp Tâm]

せっしん
しょうしん – 摂心

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

Lĩnh vực: Phật giáo

tập trung

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

thời gian thiền định chuyên sâu

🔗 坐禅