Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
接客業務
[Tiếp Khách Nghiệp Vụ]
せっきゃくぎょうむ
🔊
Danh từ chung
quan hệ khách hàng
Hán tự
接
Tiếp
tiếp xúc; ghép lại
客
Khách
khách
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
務
Vụ
nhiệm vụ