Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
接合菌類
[Tiếp Hợp Khuẩn Loại]
せつごうきんるい
🔊
Danh từ chung
nấm tiếp hợp
Hán tự
接
Tiếp
tiếp xúc; ghép lại
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
菌
Khuẩn
vi khuẩn; nấm; vi trùng
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi