接写 [Tiếp Tả]
せっしゃ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
chụp cận cảnh
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
chụp cận cảnh