Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
探針
[Thám Châm]
たんしん
🔊
Danh từ chung
đầu dò
Hán tự
探
Thám
mò mẫm; tìm kiếm; tìm
針
Châm
kim; ghim