Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
探求者
[Thám Cầu Giả]
たんきゅうしゃ
🔊
Danh từ chung
người tìm kiếm
Hán tự
探
Thám
mò mẫm; tìm kiếm; tìm
求
Cầu
yêu cầu
者
Giả
người
Từ liên quan đến 探求者
探究者
たんきゅうしゃ
nhà nghiên cứu