探梅 [Thám Mai]
たんばい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
⚠️Từ văn chương
ngắm hoa mơ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
⚠️Từ văn chương
ngắm hoa mơ