Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
探り足
[Thám Túc]
さぐりあし
🔊
Danh từ chung
dò dẫm (bằng chân)
Hán tự
探
Thám
mò mẫm; tìm kiếm; tìm
足
Túc
chân; bàn chân; đủ; đơn vị đếm cho đôi giày