採訪 [Thải Phỏng]
さいほう
さいぼう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
chuyến thăm nghiên cứu; chuyến thăm để thu thập dữ liệu (đặc biệt là lịch sử, văn hóa dân gian, v.v.)