Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
採血法
[Thải Huyết Pháp]
さいけつほう
🔊
Danh từ chung
phương pháp lấy máu
Hán tự
採
Thải
hái; lấy; mang về; tiếp nhận
血
Huyết
máu
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống